Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地力 (じりき) — one's own potential, real ability, one's own strength

地じ力りき one's own potential
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jiriki

じりき
Post

Ghi nhớ 地力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • one's own potential
  • real ability
  • one's own strength

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.