地力 (じりき) — one's own potential, real ability, one's own strength
地力
one's own potential
Ghi nhớ 地力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one's own potential
- real ability
- one's own strength