実話 (じつわ) — chuyện có thật, thực thoại

じつ chuyện có thật
Tần suất #9223 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jitsuwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyện có thật
  • thực thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.