Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開票 (かいひょう) — counting ballots, tally (of votes)

開かい票ひょう counting ballots
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kaihyou

かいひょう
Post

Ghi nhớ 開票

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • counting ballots
  • tally (of votes)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開票する

かいひょうする

開票します

かいひょうします

Present negative

開票しない

かいひょうしない

開票しません

かいひょうしません

Past

開票した

かいひょうした

開票しました

かいひょうしました

Past negative

開票しなかった

かいひょうしなかった

開票しませんでした

かいひょうしませんでした

Te-form

開票して

かいひょうして

開票しまして

かいひょうしまして

Potential

開票できる

かいひょうできる

開票できます

かいひょうできます

Potential negative

開票できない

かいひょうできない

開票できません

かいひょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.