Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い換える (かいかえる) — mua cái mới thay thế, đổi mua mới

買かい換かえる mua cái mới thay thế
Tần suất #8670 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kaikaeru

かいかえる
Pitch かいかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買い換える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua cái mới thay thế
  • đổi mua mới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い換える

かいかえる

買い換えます

かいかえます

Present negative

買い換えない

かいかえない

買い換えません

かいかえません

Past

買い換えた

かいかえた

買い換えました

かいかえました

Past negative

買い換えなかった

かいかえなかった

買い換えませんでした

かいかえませんでした

Te-form

買い換えて

かいかえて

買い換えまして

かいかえまして

Potential

買い換えられる

かいかえられる

買い換えられます

かいかえられます

Potential negative

買い換えられない

かいかえられない

買い換えられません

かいかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.