買い換える (かいかえる) — mua cái mới thay thế, đổi mua mới

える mua cái mới thay thế
Tần suất #8670 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

kaikaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua cái mới thay thế
  • đổi mua mới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.