Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開校 (かいこう) — opening a school

開かい校こう opening a school
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kaikou

かいこう
Post

Ghi nhớ 開校

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • opening a school

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開校する

かいこうする

開校します

かいこうします

Present negative

開校しない

かいこうしない

開校しません

かいこうしません

Past

開校した

かいこうした

開校しました

かいこうしました

Past negative

開校しなかった

かいこうしなかった

開校しませんでした

かいこうしませんでした

Te-form

開校して

かいこうして

開校しまして

かいこうしまして

Potential

開校できる

かいこうできる

開校できます

かいこうできます

Potential negative

開校できない

かいこうできない

開校できません

かいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.