Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改組 (かいそ) — reorganization, reorganisation, reshuffle

改かい組そ reorganization
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiso

かいそ
Post

Ghi nhớ 改組

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reorganization
  • reorganisation
  • reshuffle

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改組する

かいそする

改組します

かいそします

Present negative

改組しない

かいそしない

改組しません

かいそしません

Past

改組した

かいそした

改組しました

かいそしました

Past negative

改組しなかった

かいそしなかった

改組しませんでした

かいそしませんでした

Te-form

改組して

かいそして

改組しまして

かいそしまして

Potential

改組できる

かいそできる

改組できます

かいそできます

Potential negative

改組できない

かいそできない

改組できません

かいそできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.