Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い取り (かいとり) — purchase, buying, buying out

買かい取とり purchase
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

kaitori

かいとり
Post

Ghi nhớ 買い取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • purchase
  • buying
  • buying out
  • buying used articles as a company
  • trade-in
  • buy back
  • purchase on a no-return policy
  • lump-sum payment
  • flat fee

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い取りする

かいとりする

買い取りします

かいとりします

Present negative

買い取りしない

かいとりしない

買い取りしません

かいとりしません

Past

買い取りした

かいとりした

買い取りしました

かいとりしました

Past negative

買い取りしなかった

かいとりしなかった

買い取りしませんでした

かいとりしませんでした

Te-form

買い取りして

かいとりして

買い取りしまして

かいとりしまして

Potential

買い取りできる

かいとりできる

買い取りできます

かいとりできます

Potential negative

買い取りできない

かいとりできない

買い取りできません

かいとりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.