Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い取る (かいとる) — mua lại, thu mua

買かい取とる mua lại
Tần suất #7515 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

kaitoru

かいとる
Pitch かいとる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買い取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua lại
  • thu mua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い取る

かいとる

買い取ります

かいとります

Present negative

買い取らない

かいとらない

買い取りません

かいとりません

Past

買い取った

かいとった

買い取りました

かいとりました

Past negative

買い取らなかった

かいとらなかった

買い取りませんでした

かいとりませんでした

Te-form

買い取って

かいとって

買い取りまして

かいとりまして

Potential

買い取れる

かいとれる

買い取れます

かいとれます

Potential negative

買い取れない

かいとれない

買い取れません

かいとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.