買い取る (かいとる) — mua lại, thu mua
買い取る
mua lại
Tần suất #7515
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
kaitoru
かいとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買い取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua lại
- thu mua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買い取る かいとる |
買い取ります かいとります |
| Present negative |
買い取らない かいとらない |
買い取りません かいとりません |
| Past |
買い取った かいとった |
買い取りました かいとりました |
| Past negative |
買い取らなかった かいとらなかった |
買い取りませんでした かいとりませんでした |
| Te-form |
買い取って かいとって |
買い取りまして かいとりまして |
| Potential |
買い取れる かいとれる |
買い取れます かいとれます |
| Potential negative |
買い取れない かいとれない |
買い取れません かいとれません |