買い取る (かいとる) — mua lại, thu mua

mua lại
Tần suất #7515 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

kaitoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua lại
  • thu mua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.