Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観賞 (かんしょう) — admiration, appreciation, enjoyment

観かん賞しょう admiration
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanshou

かんしょう
Post

Ghi nhớ 観賞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • admiration
  • appreciation
  • enjoyment
  • viewing (for pleasure)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観賞する

かんしょうする

観賞します

かんしょうします

Present negative

観賞しない

かんしょうしない

観賞しません

かんしょうしません

Past

観賞した

かんしょうした

観賞しました

かんしょうしました

Past negative

観賞しなかった

かんしょうしなかった

観賞しませんでした

かんしょうしませんでした

Te-form

観賞して

かんしょうして

観賞しまして

かんしょうしまして

Potential

観賞できる

かんしょうできる

観賞できます

かんしょうできます

Potential negative

観賞できない

かんしょうできない

観賞できません

かんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.