見物 (けんぶつ) — tham quan, xem, kiến vật
見物
tham quan
Tần suất #6959
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenbutsu
けんぶつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんぶつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham quan
- xem
- kiến vật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見物する けんぶつする |
見物します けんぶつします |
| Present negative |
見物しない けんぶつしない |
見物しません けんぶつしません |
| Past |
見物した けんぶつした |
見物しました けんぶつしました |
| Past negative |
見物しなかった けんぶつしなかった |
見物しませんでした けんぶつしませんでした |
| Te-form |
見物して けんぶつして |
見物しまして けんぶつしまして |
| Potential |
見物できる けんぶつできる |
見物できます けんぶつできます |
| Potential negative |
見物できない けんぶつできない |
見物できません けんぶつできません |