Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見物 (けんぶつ) — tham quan, xem, kiến vật

見けん物ぶつ tham quan
Tần suất #6959 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenbutsu

けんぶつ
Pitch けんぶつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham quan
  • xem
  • kiến vật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見物する

けんぶつする

見物します

けんぶつします

Present negative

見物しない

けんぶつしない

見物しません

けんぶつしません

Past

見物した

けんぶつした

見物しました

けんぶつしました

Past negative

見物しなかった

けんぶつしなかった

見物しませんでした

けんぶつしませんでした

Te-form

見物して

けんぶつして

見物しまして

けんぶつしまして

Potential

見物できる

けんぶつできる

見物できます

けんぶつできます

Potential negative

見物できない

けんぶつできない

見物できません

けんぶつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.