見学 (けんがく) — tham quan học tập, kiến tập, đi thực tế
見学
tham quan học tập
Tần suất #5500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kengaku
けんがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見学
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham quan học tập
- kiến tập
- đi thực tế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見学する けんがくする |
見学します けんがくします |
| Present negative |
見学しない けんがくしない |
見学しません けんがくしません |
| Past |
見学した けんがくした |
見学しました けんがくしました |
| Past negative |
見学しなかった けんがくしなかった |
見学しませんでした けんがくしませんでした |
| Te-form |
見学して けんがくして |
見学しまして けんがくしまして |
| Potential |
見学できる けんがくできる |
見学できます けんがくできます |
| Potential negative |
見学できない けんがくできない |
見学できません けんがくできません |