Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見学 (けんがく) — tham quan học tập, kiến tập, đi thực tế

見けん学がく tham quan học tập
Tần suất #5500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kengaku

けんがく
Pitch けんがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham quan học tập
  • kiến tập
  • đi thực tế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見学する

けんがくする

見学します

けんがくします

Present negative

見学しない

けんがくしない

見学しません

けんがくしません

Past

見学した

けんがくした

見学しました

けんがくしました

Past negative

見学しなかった

けんがくしなかった

見学しませんでした

けんがくしませんでした

Te-form

見学して

けんがくして

見学しまして

けんがくしまして

Potential

見学できる

けんがくできる

見学できます

けんがくできます

Potential negative

見学できない

けんがくできない

見学できません

けんがくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.