Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠場 (けつじょう) — absence, not taking part

欠けつ場じょう absence
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ketsujou

けつじょう
Post

Ghi nhớ 欠場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • absence
  • not taking part

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠場する

けつじょうする

欠場します

けつじょうします

Present negative

欠場しない

けつじょうしない

欠場しません

けつじょうしません

Past

欠場した

けつじょうした

欠場しました

けつじょうしました

Past negative

欠場しなかった

けつじょうしなかった

欠場しませんでした

けつじょうしませんでした

Te-form

欠場して

けつじょうして

欠場しまして

けつじょうしまして

Potential

欠場できる

けつじょうできる

欠場できます

けつじょうできます

Potential negative

欠場できない

けつじょうできない

欠場できません

けつじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.