帰化 (きか) — naturalization, naturalisation
帰化
naturalization
Ghi nhớ 帰化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- naturalization
- naturalisation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰化する きかする |
帰化します きかします |
| Present negative |
帰化しない きかしない |
帰化しません きかしません |
| Past |
帰化した きかした |
帰化しました きかしました |
| Past negative |
帰化しなかった きかしなかった |
帰化しませんでした きかしませんでした |
| Te-form |
帰化して きかして |
帰化しまして きかしまして |
| Potential |
帰化できる きかできる |
帰化できます きかできます |
| Potential negative |
帰化できない きかできない |
帰化できません きかできません |