Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰化 (きか) — naturalization, naturalisation

帰き化か naturalization
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kika

きか
Post

Ghi nhớ 帰化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • naturalization
  • naturalisation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰化する

きかする

帰化します

きかします

Present negative

帰化しない

きかしない

帰化しません

きかしません

Past

帰化した

きかした

帰化しました

きかしました

Past negative

帰化しなかった

きかしなかった

帰化しませんでした

きかしませんでした

Te-form

帰化して

きかして

帰化しまして

きかしまして

Potential

帰化できる

きかできる

帰化できます

きかできます

Potential negative

帰化できない

きかできない

帰化できません

きかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.