Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

木の実 (きのみ) — fruit of a tree, nut, berry

木きの実み fruit of a tree
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

kinomi

きのみ
Post

Ghi nhớ 木の実

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fruit of a tree
  • nut
  • berry

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.