木の実 (きのみ) — fruit of a tree, nut, berry
木の実
fruit of a tree
Ghi nhớ 木の実
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fruit of a tree
- nut
- berry