告別 (こくべつ) — farewell, leave-taking
告別
farewell
Ghi nhớ 告別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- farewell
- leave-taking
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告別する こくべつする |
告別します こくべつします |
| Present negative |
告別しない こくべつしない |
告別しません こくべつしません |
| Past |
告別した こくべつした |
告別しました こくべつしました |
| Past negative |
告別しなかった こくべつしなかった |
告別しませんでした こくべつしませんでした |
| Te-form |
告別して こくべつして |
告別しまして こくべつしまして |
| Potential |
告別できる こくべつできる |
告別できます こくべつできます |
| Potential negative |
告別できない こくべつできない |
告別できません こくべつできません |