Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告別 (こくべつ) — farewell, leave-taking

告こく別べつ farewell
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kokubetsu

こくべつ
Post

Ghi nhớ 告別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • farewell
  • leave-taking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告別する

こくべつする

告別します

こくべつします

Present negative

告別しない

こくべつしない

告別しません

こくべつしません

Past

告別した

こくべつした

告別しました

こくべつしました

Past negative

告別しなかった

こくべつしなかった

告別しませんでした

こくべつしませんでした

Te-form

告別して

こくべつして

告別しまして

こくべつしまして

Potential

告別できる

こくべつできる

告別できます

こくべつできます

Potential negative

告別できない

こくべつできない

告別できません

こくべつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.