Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混戦 (こんせん) — confused fight, free-for-all, melee

混こん戦せん confused fight
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

konsen

こんせん
Post

Ghi nhớ 混戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • confused fight
  • free-for-all
  • melee
  • close contest
  • close match

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混戦する

こんせんする

混戦します

こんせんします

Present negative

混戦しない

こんせんしない

混戦しません

こんせんしません

Past

混戦した

こんせんした

混戦しました

こんせんしました

Past negative

混戦しなかった

こんせんしなかった

混戦しませんでした

こんせんしませんでした

Te-form

混戦して

こんせんして

混戦しまして

こんせんしまして

Potential

混戦できる

こんせんできる

混戦できます

こんせんできます

Potential negative

混戦できない

こんせんできない

混戦できません

こんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.