混戦 (こんせん) — confused fight, free-for-all, melee
混戦
confused fight
Ghi nhớ 混戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- confused fight
- free-for-all
- melee
- close contest
- close match
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混戦する こんせんする |
混戦します こんせんします |
| Present negative |
混戦しない こんせんしない |
混戦しません こんせんしません |
| Past |
混戦した こんせんした |
混戦しました こんせんしました |
| Past negative |
混戦しなかった こんせんしなかった |
混戦しませんでした こんせんしませんでした |
| Te-form |
混戦して こんせんして |
混戦しまして こんせんしまして |
| Potential |
混戦できる こんせんできる |
混戦できます こんせんできます |
| Potential negative |
混戦できない こんせんできない |
混戦できません こんせんできません |