Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

降水量 (こうすいりょう) — amount of precipitation, precipitation

降こう水すい量りょう amount of precipitation
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kousuiryou

こうすいりょう
Post

Ghi nhớ 降水量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • amount of precipitation
  • precipitation

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.