Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口頭弁論 (こうとうべんろん) — oral proceedings, oral pleadings

口こう頭とう弁べん論ろん oral proceedings
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

koutoubenron

こうとうべんろん
Post

Ghi nhớ 口頭弁論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • oral proceedings
  • oral pleadings

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.