小指 (こゆび) — little finger, pinky, fourth (occ. fifth) finger
小指
little finger
Ghi nhớ 小指
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- little finger
- pinky
- fourth (occ. fifth) finger
- little toe