Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小指 (こゆび) — little finger, pinky, fourth (occ. fifth) finger

小こ指ゆび little finger
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

koyubi

こゆび
Post

Ghi nhớ 小指

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • little finger
  • pinky
  • fourth (occ. fifth) finger
  • little toe

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.