Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協業 (きょうぎょう) — hợp tác, liên doanh, hiệp nghiệp

協きょう業ぎょう hợp tác
Tần suất #9711 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyougyou

きょうぎょう
Pitch きょうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp tác
  • liên doanh
  • hiệp nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協業する

きょうぎょうする

協業します

きょうぎょうします

Present negative

協業しない

きょうぎょうしない

協業しません

きょうぎょうしません

Past

協業した

きょうぎょうした

協業しました

きょうぎょうしました

Past negative

協業しなかった

きょうぎょうしなかった

協業しませんでした

きょうぎょうしませんでした

Te-form

協業して

きょうぎょうして

協業しまして

きょうぎょうしまして

Potential

協業できる

きょうぎょうできる

協業できます

きょうぎょうできます

Potential negative

協業できない

きょうぎょうできない

協業できません

きょうぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.