協業 (きょうぎょう) — hợp tác, liên doanh, hiệp nghiệp

きょうぎょう hợp tác
Tần suất #9711 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyougyou

Pitch きょぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp tác
  • liên doanh
  • hiệp nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.