協業 (きょうぎょう) — hợp tác, liên doanh, hiệp nghiệp
協業
hợp tác
Tần suất #9711
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyougyou
きょうぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp tác
- liên doanh
- hiệp nghiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協業する きょうぎょうする |
協業します きょうぎょうします |
| Present negative |
協業しない きょうぎょうしない |
協業しません きょうぎょうしません |
| Past |
協業した きょうぎょうした |
協業しました きょうぎょうしました |
| Past negative |
協業しなかった きょうぎょうしなかった |
協業しませんでした きょうぎょうしませんでした |
| Te-form |
協業して きょうぎょうして |
協業しまして きょうぎょうしまして |
| Potential |
協業できる きょうぎょうできる |
協業できます きょうぎょうできます |
| Potential negative |
協業できない きょうぎょうできない |
協業できません きょうぎょうできません |