Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教習 (きょうしゅう) — training, instruction

教きょう習しゅう training
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoushuu

きょうしゅう
Post

Ghi nhớ 教習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • training
  • instruction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教習する

きょうしゅうする

教習します

きょうしゅうします

Present negative

教習しない

きょうしゅうしない

教習しません

きょうしゅうしません

Past

教習した

きょうしゅうした

教習しました

きょうしゅうしました

Past negative

教習しなかった

きょうしゅうしなかった

教習しませんでした

きょうしゅうしませんでした

Te-form

教習して

きょうしゅうして

教習しまして

きょうしゅうしまして

Potential

教習できる

きょうしゅうできる

教習できます

きょうしゅうできます

Potential negative

教習できない

きょうしゅうできない

教習できません

きょうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.