Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急変 (きゅうへん) — sudden turn, sudden change, (suddenly occurring) accident

急きゅう変へん sudden turn
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyuuhen

きゅうへん
Post

Ghi nhớ 急変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sudden turn
  • sudden change
  • (suddenly occurring) accident
  • emergency

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急変する

きゅうへんする

急変します

きゅうへんします

Present negative

急変しない

きゅうへんしない

急変しません

きゅうへんしません

Past

急変した

きゅうへんした

急変しました

きゅうへんしました

Past negative

急変しなかった

きゅうへんしなかった

急変しませんでした

きゅうへんしませんでした

Te-form

急変して

きゅうへんして

急変しまして

きゅうへんしまして

Potential

急変できる

きゅうへんできる

急変できます

きゅうへんできます

Potential negative

急変できない

きゅうへんできない

急変できません

きゅうへんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.