前売り (まえうり) — advance sale, booking
前売り
advance sale
Ghi nhớ 前売り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- advance sale
- booking
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
前売りする まえうりする |
前売りします まえうりします |
| Present negative |
前売りしない まえうりしない |
前売りしません まえうりしません |
| Past |
前売りした まえうりした |
前売りしました まえうりしました |
| Past negative |
前売りしなかった まえうりしなかった |
前売りしませんでした まえうりしませんでした |
| Te-form |
前売りして まえうりして |
前売りしまして まえうりしまして |
| Potential |
前売りできる まえうりできる |
前売りできます まえうりできます |
| Potential negative |
前売りできない まえうりできない |
前売りできません まえうりできません |