Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前売り (まえうり) — advance sale, booking

前まえ売うり advance sale
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

maeuri

まえうり
Post

Ghi nhớ 前売り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • advance sale
  • booking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前売りする

まえうりする

前売りします

まえうりします

Present negative

前売りしない

まえうりしない

前売りしません

まえうりしません

Past

前売りした

まえうりした

前売りしました

まえうりしました

Past negative

前売りしなかった

まえうりしなかった

前売りしませんでした

まえうりしませんでした

Te-form

前売りして

まえうりして

前売りしまして

まえうりしまして

Potential

前売りできる

まえうりできる

前売りできます

まえうりできます

Potential negative

前売りできない

まえうりできない

前売りできません

まえうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.