Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

間借り (まがり) — renting a room

間ま借がり renting a room
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive intransitive

magari

まがり
Post

Ghi nhớ 間借り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • renting a room

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

間借りする

まがりする

間借りします

まがりします

Present negative

間借りしない

まがりしない

間借りしません

まがりしません

Past

間借りした

まがりした

間借りしました

まがりしました

Past negative

間借りしなかった

まがりしなかった

間借りしませんでした

まがりしませんでした

Te-form

間借りして

まがりして

間借りしまして

まがりしまして

Potential

間借りできる

まがりできる

間借りできます

まがりできます

Potential negative

間借りできない

まがりできない

間借りできません

まがりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.