Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

幕切れ (まくぎれ) — fall of the curtain, end of an act, end

幕まく切ぎれ fall of the curtain
Lớp 6 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

makugire

まくぎれ
Post

Ghi nhớ 幕切れ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fall of the curtain
  • end of an act
  • end
  • ending
  • close

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.