Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漫画家 (まんがか) — cartoonist, comic book artist, manga artist

漫まん画が家か cartoonist
3 ký tự 漢語 kango noun

mangaka

まんがか
Post

Ghi nhớ 漫画家

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cartoonist
  • comic book artist
  • manga artist
  • manga author
  • mangaka

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.