Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満了 (まんりょう) — expiration, termination

満まん了りょう expiration
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

manryou

まんりょう
Post

Ghi nhớ 満了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • expiration
  • termination

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満了する

まんりょうする

満了します

まんりょうします

Present negative

満了しない

まんりょうしない

満了しません

まんりょうしません

Past

満了した

まんりょうした

満了しました

まんりょうしました

Past negative

満了しなかった

まんりょうしなかった

満了しませんでした

まんりょうしませんでした

Te-form

満了して

まんりょうして

満了しまして

まんりょうしまして

Potential

満了できる

まんりょうできる

満了できます

まんりょうできます

Potential negative

満了できない

まんりょうできない

満了できません

まんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.