Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回り道 (まわりみち) — detour, circuitous route, diversion

回まわり道みち detour
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

mawarimichi

まわりみち
Post

Ghi nhớ 回り道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • detour
  • circuitous route
  • diversion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回り道する

まわりみちする

回り道します

まわりみちします

Present negative

回り道しない

まわりみちしない

回り道しません

まわりみちしません

Past

回り道した

まわりみちした

回り道しました

まわりみちしました

Past negative

回り道しなかった

まわりみちしなかった

回り道しませんでした

まわりみちしませんでした

Te-form

回り道して

まわりみちして

回り道しまして

まわりみちしまして

Potential

回り道できる

まわりみちできる

回り道できます

まわりみちできます

Potential negative

回り道できない

まわりみちできない

回り道できません

まわりみちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.