Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見送り (みおくり) — seeing (someone) off, send-off, deferment

見み送おくり seeing (someone) off
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

miokuri

みおくり
Post

Ghi nhớ 見送り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • seeing (someone) off
  • send-off
  • deferment
  • postponement
  • shelving

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.