Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見送る (みおくる) — tiễn đưa, hoãn lại, bỏ qua

見み送おくる tiễn đưa
Tần suất #5084 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

miokuru

みおくる
Pitch みおくる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見送る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiễn đưa
  • hoãn lại
  • bỏ qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見送る

みおくる

見送ります

みおくります

Present negative

見送らない

みおくらない

見送りません

みおくりません

Past

見送った

みおくった

見送りました

みおくりました

Past negative

見送らなかった

みおくらなかった

見送りませんでした

みおくりませんでした

Te-form

見送って

みおくって

見送りまして

みおくりまして

Potential

見送れる

みおくれる

見送れます

みおくれます

Potential negative

見送れない

みおくれない

見送れません

みおくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.