見送る (みおくる) — tiễn đưa, hoãn lại, bỏ qua
見送る
tiễn đưa
Tần suất #5084
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
miokuru
みおくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みおくる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見送る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiễn đưa
- hoãn lại
- bỏ qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見送る みおくる |
見送ります みおくります |
| Present negative |
見送らない みおくらない |
見送りません みおくりません |
| Past |
見送った みおくった |
見送りました みおくりました |
| Past negative |
見送らなかった みおくらなかった |
見送りませんでした みおくりませんでした |
| Te-form |
見送って みおくって |
見送りまして みおくりまして |
| Potential |
見送れる みおくれる |
見送れます みおくれます |
| Potential negative |
見送れない みおくれない |
見送れません みおくれません |