見積り (みつもり) — estimate, estimation, valuation
見積り
estimate
Ghi nhớ 見積り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- estimate
- estimation
- valuation
- quotation