Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち物 (もちもの) — things one is carrying, things one has on one's person, thing one owns

持もち物もの things one is carrying
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

mochimono

もちもの
Post

Ghi nhớ 持ち物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • things one is carrying
  • things one has on one's person
  • thing one owns
  • one's property
  • one's possessions
  • belongings
  • one's personal effects

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.