Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内実 (ないじつ) — the facts, the truth, the true state of affairs

内ない実じつ the facts
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

naijitsu

ないじつ
Post

Ghi nhớ 内実

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • the facts
  • the truth
  • the true state of affairs
  • in truth
  • in fact
  • in reality
  • actually

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.