内定 (ないてい) — quyết định nội bộ, bổ nhiệm không chính thức, nội định
内定
quyết định nội bộ
Tần suất #6831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
naitei
ないてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ないてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 内定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết định nội bộ
- bổ nhiệm không chính thức
- nội định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
内定する ないていする |
内定します ないていします |
| Present negative |
内定しない ないていしない |
内定しません ないていしません |
| Past |
内定した ないていした |
内定しました ないていしました |
| Past negative |
内定しなかった ないていしなかった |
内定しませんでした ないていしませんでした |
| Te-form |
内定して ないていして |
内定しまして ないていしまして |
| Potential |
内定できる ないていできる |
内定できます ないていできます |
| Potential negative |
内定できない ないていできない |
内定できません ないていできません |