仲買 (なかがい) — brokerage, broker
仲買
brokerage
Ghi nhớ 仲買
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- brokerage
- broker