Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並び替える (ならびかえる) — to reorganize, to rearrange, to put (things) in order

並ならび替かえる to reorganize
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

narabikaeru

ならびかえる
Post

Ghi nhớ 並び替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to reorganize
  • to rearrange
  • to put (things) in order

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並び替える

ならびかえる

並び替えます

ならびかえます

Present negative

並び替えない

ならびかえない

並び替えません

ならびかえません

Past

並び替えた

ならびかえた

並び替えました

ならびかえました

Past negative

並び替えなかった

ならびかえなかった

並び替えませんでした

ならびかえませんでした

Te-form

並び替えて

ならびかえて

並び替えまして

ならびかえまして

Potential

並び替えられる

ならびかえられる

並び替えられます

ならびかえられます

Potential negative

並び替えられない

ならびかえられない

並び替えられません

ならびかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.