並び替える (ならびかえる) — to reorganize, to rearrange, to put (things) in order
並び替える
to reorganize
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
narabikaeru
ならびかえる
Ghi nhớ 並び替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to reorganize
- to rearrange
- to put (things) in order
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
並び替える ならびかえる |
並び替えます ならびかえます |
| Present negative |
並び替えない ならびかえない |
並び替えません ならびかえません |
| Past |
並び替えた ならびかえた |
並び替えました ならびかえました |
| Past negative |
並び替えなかった ならびかえなかった |
並び替えませんでした ならびかえませんでした |
| Te-form |
並び替えて ならびかえて |
並び替えまして ならびかえまして |
| Potential |
並び替えられる ならびかえられる |
並び替えられます ならびかえられます |
| Potential negative |
並び替えられない ならびかえられない |
並び替えられません ならびかえられません |