Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値切る (ねぎる) — to drive a bargain, to beat down the price, to haggle

値ね切ぎる to drive a bargain
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

negiru

ねぎる
Post

Ghi nhớ 値切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to drive a bargain
  • to beat down the price
  • to haggle

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値切る

ねぎる

値切ります

ねぎります

Present negative

値切らない

ねぎらない

値切りません

ねぎりません

Past

値切った

ねぎった

値切りました

ねぎりました

Past negative

値切らなかった

ねぎらなかった

値切りませんでした

ねぎりませんでした

Te-form

値切って

ねぎって

値切りまして

ねぎりまして

Potential

値切れる

ねぎれる

値切れます

ねぎれます

Potential negative

値切れない

ねぎれない

値切れません

ねぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.