寝転ぶ (ねころぶ) — to lie down, to throw oneself down
寝転ぶ
to lie down
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-bu)
intransitive
nekorobu
ねころぶ
Ghi nhớ 寝転ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to lie down
- to throw oneself down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝転ぶ ねころぶ |
寝転びます ねころびます |
| Present negative |
寝転ばない ねころばない |
寝転びません ねころびません |
| Past |
寝転んだ ねころんだ |
寝転びました ねころびました |
| Past negative |
寝転ばなかった ねころばなかった |
寝転びませんでした ねころびませんでした |
| Te-form |
寝転んで ねころんで |
寝転びまして ねころびまして |
| Potential |
寝転べる ねころべる |
寝転べます ねころべます |
| Potential negative |
寝転べない ねころべない |
寝転べません ねころべません |