Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝転ぶ (ねころぶ) — to lie down, to throw oneself down

寝ね転ころぶ to lie down
3 ký tự 和語 wago godan verb (-bu) intransitive

nekorobu

ねころぶ
Post

Ghi nhớ 寝転ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lie down
  • to throw oneself down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寝転ぶ

ねころぶ

寝転びます

ねころびます

Present negative

寝転ばない

ねころばない

寝転びません

ねころびません

Past

寝転んだ

ねころんだ

寝転びました

ねころびました

Past negative

寝転ばなかった

ねころばなかった

寝転びませんでした

ねころびませんでした

Te-form

寝転んで

ねころんで

寝転びまして

ねころびまして

Potential

寝転べる

ねころべる

寝転べます

ねころべます

Potential negative

寝転べない

ねころべない

寝転べません

ねころべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.