乗換 (のりかえ) — transfer (trains, buses, etc.), change, connection
乗換
transfer (trains, buses, etc.)
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
norikae
のりかえ
Ghi nhớ 乗換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- transfer (trains, buses, etc.)
- change
- connection
- switch (to another ideology, party, system, method, etc.)
- conversion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗換する のりかえする |
乗換します のりかえします |
| Present negative |
乗換しない のりかえしない |
乗換しません のりかえしません |
| Past |
乗換した のりかえした |
乗換しました のりかえしました |
| Past negative |
乗換しなかった のりかえしなかった |
乗換しませんでした のりかえしませんでした |
| Te-form |
乗換して のりかえして |
乗換しまして のりかえしまして |
| Potential |
乗換できる のりかえできる |
乗換できます のりかえできます |
| Potential negative |
乗換できない のりかえできない |
乗換できません のりかえできません |