Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗換 (のりかえ) — transfer (trains, buses, etc.), change, connection

乗のり換かえ transfer (trains, buses, etc.)
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

norikae

のりかえ
Post

Ghi nhớ 乗換

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transfer (trains, buses, etc.)
  • change
  • connection
  • switch (to another ideology, party, system, method, etc.)
  • conversion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗換する

のりかえする

乗換します

のりかえします

Present negative

乗換しない

のりかえしない

乗換しません

のりかえしません

Past

乗換した

のりかえした

乗換しました

のりかえしました

Past negative

乗換しなかった

のりかえしなかった

乗換しませんでした

のりかえしませんでした

Te-form

乗換して

のりかえして

乗換しまして

のりかえしまして

Potential

乗換できる

のりかえできる

乗換できます

のりかえできます

Potential negative

乗換できない

のりかえできない

乗換できません

のりかえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.