乗換え (のりかえ) — transfer (trains, buses, etc.), change, connection
乗換え
transfer (trains, buses, etc.)
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
norikae
のりかえ
Ghi nhớ 乗換え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- transfer (trains, buses, etc.)
- change
- connection
- switch (to another ideology, party, system, method, etc.)
- conversion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗換えする のりかえする |
乗換えします のりかえします |
| Present negative |
乗換えしない のりかえしない |
乗換えしません のりかえしません |
| Past |
乗換えした のりかえした |
乗換えしました のりかえしました |
| Past negative |
乗換えしなかった のりかえしなかった |
乗換えしませんでした のりかえしませんでした |
| Te-form |
乗換えして のりかえして |
乗換えしまして のりかえしまして |
| Potential |
乗換えできる のりかえできる |
乗換えできます のりかえできます |
| Potential negative |
乗換えできない のりかえできない |
乗換えできません のりかえできません |