Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入会 (にゅうかい) — gia nhập, nhập hội, đăng ký thành viên

入にゅう会かい gia nhập
Tần suất #4399 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuukai

にゅうかい
Pitch にゅうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia nhập
  • nhập hội
  • đăng ký thành viên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入会する

にゅうかいする

入会します

にゅうかいします

Present negative

入会しない

にゅうかいしない

入会しません

にゅうかいしません

Past

入会した

にゅうかいした

入会しました

にゅうかいしました

Past negative

入会しなかった

にゅうかいしなかった

入会しませんでした

にゅうかいしませんでした

Te-form

入会して

にゅうかいして

入会しまして

にゅうかいしまして

Potential

入会できる

にゅうかいできる

入会できます

にゅうかいできます

Potential negative

入会できない

にゅうかいできない

入会できません

にゅうかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.