入社 (にゅうしゃ) — vào công ty, nhập xã

にゅうしゃ vào công ty
Tần suất #3100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuusha

Pitch にゅしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vào công ty
  • nhập xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.