送り先 (おくりさき) — destination, recipient, addressee
送り先
destination
Ghi nhớ 送り先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- destination
- recipient
- addressee