Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応接 (おうせつ) — reception (e.g. of visitors), dealing with

応おう接せつ reception (e.g. of visitors)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

ousetsu

おうせつ
Post

Ghi nhớ 応接

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reception (e.g. of visitors)
  • dealing with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応接する

おうせつする

応接します

おうせつします

Present negative

応接しない

おうせつしない

応接しません

おうせつしません

Past

応接した

おうせつした

応接しました

おうせつしました

Past negative

応接しなかった

おうせつしなかった

応接しませんでした

おうせつしませんでした

Te-form

応接して

おうせつして

応接しまして

おうせつしまして

Potential

応接できる

おうせつできる

応接できます

おうせつできます

Potential negative

応接できない

おうせつできない

応接できません

おうせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.