Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連用 (れんよう) — continuous use, chronic use

連れん用よう continuous use
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

renyou

れんよう
Post

Ghi nhớ 連用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • continuous use
  • chronic use

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連用する

れんようする

連用します

れんようします

Present negative

連用しない

れんようしない

連用しません

れんようしません

Past

連用した

れんようした

連用しました

れんようしました

Past negative

連用しなかった

れんようしなかった

連用しませんでした

れんようしませんでした

Te-form

連用して

れんようして

連用しまして

れんようしまして

Potential

連用できる

れんようできる

連用できます

れんようできます

Potential negative

連用できない

れんようできない

連用できません

れんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.