Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

力作 (りきさく) — painstaking piece of work (esp. りきさく), work of great effort (esp. りきさく), tour de force (esp. りきさく)

力りき作さく painstaking piece of work (esp. りきさく)
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

rikisaku

りきさく
Post

Ghi nhớ 力作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • painstaking piece of work (esp. りきさく)
  • work of great effort (esp. りきさく)
  • tour de force (esp. りきさく)
  • outstanding work (esp. りきさく)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.