離散 (りさん) — dispersion, separation, scattering
離散
dispersion
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
risan
りさん
Ghi nhớ 離散
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dispersion
- separation
- scattering
- breakup
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離散する りさんする |
離散します りさんします |
| Present negative |
離散しない りさんしない |
離散しません りさんしません |
| Past |
離散した りさんした |
離散しました りさんしました |
| Past negative |
離散しなかった りさんしなかった |
離散しませんでした りさんしませんでした |
| Te-form |
離散して りさんして |
離散しまして りさんしまして |
| Potential |
離散できる りさんできる |
離散できます りさんできます |
| Potential negative |
離散できない りさんできない |
離散できません りさんできません |