Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離散 (りさん) — dispersion, separation, scattering

離り散さん dispersion
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

risan

りさん
Post

Ghi nhớ 離散

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dispersion
  • separation
  • scattering
  • breakup

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離散する

りさんする

離散します

りさんします

Present negative

離散しない

りさんしない

離散しません

りさんしません

Past

離散した

りさんした

離散しました

りさんしました

Past negative

離散しなかった

りさんしなかった

離散しませんでした

りさんしませんでした

Te-form

離散して

りさんして

離散しまして

りさんしまして

Potential

離散できる

りさんできる

離散できます

りさんできます

Potential negative

離散できない

りさんできない

離散できません

りさんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.