路線図 (ろせんず) — route map (for buses, trains, etc.)
路線図
route map (for buses, trains, etc.)
Ghi nhớ 路線図
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- route map (for buses, trains, etc.)