旅行者 (りょこうしゃ) — traveller, traveler
旅行者
traveller
Ghi nhớ 旅行者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- traveller
- traveler