先取り (さきどり) — đón đầu, tiên thủ
先取り
đón đầu
Tần suất #9485
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
sakidori
さきどり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さきどり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đón đầu
- tiên thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先取りする さきどりする |
先取りします さきどりします |
| Present negative |
先取りしない さきどりしない |
先取りしません さきどりしません |
| Past |
先取りした さきどりした |
先取りしました さきどりしました |
| Past negative |
先取りしなかった さきどりしなかった |
先取りしませんでした さきどりしませんでした |
| Te-form |
先取りして さきどりして |
先取りしまして さきどりしまして |
| Potential |
先取りできる さきどりできる |
先取りできます さきどりできます |
| Potential negative |
先取りできない さきどりできない |
先取りできません さきどりできません |